caravan
/ˈkærəvæn/ B2
Nghĩa
nhà lưu động (xe moóc để ở)
n.
Định nghĩa · A vehicle designed for living and traveling.
“They toured the countryside in a caravan for two weeks.”Họ đi ngắm vùng quê bằng nhà lưu động suốt hai tuần.
Ghi chú · Ngôi nhà di động có bánh, được ô tô kéo; Anh-Mỹ thường gọi "trailer".