Kho từ › Các mối quan hệ › ex

ex

B2 n. 📁 Các mối quan hệ EVU-UI
người yêu/vợ/chồng cũ
UK /eks/ · US /eks/
She stays on good terms with her ex.
→ Cô ấy vẫn giữ quan hệ tốt với người yêu cũ.
infml. Ghép được với từ khác: ex-girlfriend, ex-boyfriend, ex-husband, ex-wife.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...