Kho từ › Các mối quan hệ › steady

steady

B2 adj. 📁 Các mối quan hệ EVU-UI
(quan hệ) ổn định, lâu dài
UK /ˈstedi/ · US /ˈstedi/
They have been in a steady relationship for three years.
→ Họ đã có một mối quan hệ ổn định suốt ba năm.
Collocations
a steady relationshipa steady girlfriend/boyfriend
"a steady relationship" = bền, không thay đổi đột ngột. steady còn nghĩa "vững, đều tay".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...