Kho từ › Các mối quan hệ › partner

partner

B2 n. 📁 Các mối quan hệ EVU-UI
bạn đời (chung sống chưa cưới); đối tác (kinh doanh)
UK /ˈpɑːtnə/ · US /ˈpɑːtnə/
She introduced her partner to her parents at Tet.
→ Cô ấy giới thiệu bạn đời với bố mẹ vào dịp Tết.
Họ từ
partnership (n.)
Dùng cho người chung sống chưa kết hôn, hoặc đối tác cùng sở hữu/điều hành công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...