Kho từ › Các mối quan hệ › contact

contact

B2 n. 📁 Các mối quan hệ EVU-UI
người liên hệ, mối quan hệ (trong danh bạ/mạng xã hội)
UK /ˈkɒntækt/ · US /ˈkɒntækt/
I built up a list of useful contacts at the conference.
→ Tôi xây dựng được một danh sách người liên hệ hữu ích tại hội nghị.
Collocations
build up contactsa list of contacts
Số nhiều "contacts" = danh bạ, các mối quan hệ. "build up your contacts" = mở rộng quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...