Kho từ › Các mối quan hệ › see each other

see each other

B2 phr. 📁 Các mối quan hệ EVU-UI
đang tìm hiểu, hẹn hò nhau
UK /ˌsiː iːtʃ ˈʌðə/ · US /ˌsiː iːtʃ ˈʌðə/
They have been seeing each other for a couple of months.
→ Họ đã tìm hiểu nhau được vài tháng.
Thường ở dạng tiếp diễn "be seeing each other" = đang hẹn hò.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...