Kho từ › Ở nhà › bungalow

bungalow

B2 n. 📁 Ở nhà EVU-UI
nhà một tầng (nhà trệt)
UK /ˈbʌŋɡələʊ/ · US /ˈbʌŋɡələʊ/
My grandparents live in a cosy bungalow with no stairs.
→ Ông bà tôi sống trong một căn nhà trệt ấm cúng không có cầu thang.
Chỉ có một tầng (one storey, no upstairs) — tiện cho người già.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...