Kho từ › Ở nhà › self-contained flat

self-contained flat

B2 n. phr. 📁 Ở nhà EVU-UI
căn hộ khép kín (không dùng chung tiện ích)
UK /ˌself kənˌteɪnd ˈflæt/ · US /ˌself kənˌteɪnd ˈflæt/
A self-contained flat has its own kitchen and bathroom.
→ Một căn hộ khép kín có bếp và phòng tắm riêng.
"self-contained" = đầy đủ, không chia sẻ tiện ích với ai. flat (Anh-Anh) = apartment (Anh-Mỹ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...