shed
/ʃed/ B2
Nghĩa
nhà kho nhỏ (ngoài vườn)
n.
Định nghĩa · A small outdoor building for storing tools.
“Dad keeps his gardening tools in the shed.”Bố cất dụng cụ làm vườn trong nhà kho.
Ghi chú · Nhà nhỏ tách khỏi nhà chính, thường để cất đồ làm vườn.