Kho từ › Ở nhà › porch

porch

B2 n. 📁 Ở nhà EVU-UI
hiên, mái che trước cửa
UK /pɔːtʃ/ · US /pɔːtʃ/
We sat on the porch and watched the rain.
→ Chúng tôi ngồi ở hiên ngắm mưa.
Khu có mái che ngay trước cửa ra vào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...