terrace
/ˈterəs/ B2
Nghĩa
sân lát (giữa nhà và vườn để ngồi, ăn uống)
n.
Định nghĩa · A paved area between a house and garden.
“We had dinner on the terrace on a warm evening.”Chúng tôi ăn tối ở sân lát vào một buổi tối ấm áp.
Đồng nghĩa
patio
Ghi chú · Nghĩa như "patio": khoảng sân lát gạch giữa nhà và vườn.