Kho từ › Ở nhà › remote control

remote control

B2 n. phr. 📁 Ở nhà EVU-UI
điều khiển từ xa
UK /rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/ · US /rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/
I can never find the remote control when I need it.
→ Tôi chẳng bao giờ tìm thấy cái điều khiển khi cần.
Nói tắt "the remote".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...