corkscrew
/ˈkɔːkskruː/ B2
Nghĩa
cái mở nút chai (rượu vang)
n.
Định nghĩa · A tool for removing corks from bottles.
“You need a corkscrew to open this bottle of wine.”Bạn cần một cái mở nút chai để khui chai rượu vang này.
Ghi chú · Ghép từ "cork" (nút bần) + "screw" (vặn).