Kho từ › Ở nhà › corkscrew

corkscrew

B2 n. 📁 Ở nhà EVU-UI
cái mở nút chai (rượu vang)
UK /ˈkɔːkskruː/ · US /ˈkɔːkskruː/
You need a corkscrew to open this bottle of wine.
→ Bạn cần một cái mở nút chai để khui chai rượu vang này.
Ghép từ "cork" (nút bần) + "screw" (vặn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...