Kho từ › Ở nhà › phone charger

phone charger

B2 n. phr. 📁 Ở nhà EVU-UI
sạc điện thoại
UK /ˈfəʊn ˌtʃɑːdʒə/ · US /ˈfəʊn ˌtʃɑːdʒə/
Can I borrow your phone charger? Mine is broken.
→ Cho tớ mượn sạc điện thoại được không? Sạc của tớ hỏng rồi.
"charger" từ động từ "charge" (sạc pin).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...