Kho từ › Ở nhà › toilet roll

toilet roll

B2 n. phr. 📁 Ở nhà EVU-UI
cuộn giấy vệ sinh
UK /ˈtɔɪlət rəʊl/ · US /ˈtɔɪlət rəʊl/
We have run out of toilet roll again.
→ Nhà lại hết giấy vệ sinh rồi.
Đồng nghĩa
toilet paper
Anh-Mỹ hay nói "toilet paper".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...