coat hanger
/ˈkəʊt ˌhæŋə/ B2
Nghĩa
móc treo áo
n. phr.
Định nghĩa · An object used to hang clothes on.
“Hang your jacket on a coat hanger so it doesn't crease.”Treo áo khoác lên móc để khỏi nhăn.
Ghi chú · Nói tắt "a hanger". Từ động từ "hang" (treo).