Kho từ › Ở nhà › coat hanger

coat hanger

B2 n. phr. 📁 Ở nhà EVU-UI
móc treo áo
UK /ˈkəʊt ˌhæŋə/ · US /ˈkəʊt ˌhæŋə/
Hang your jacket on a coat hanger so it doesn't crease.
→ Treo áo khoác lên móc để khỏi nhăn.
Nói tắt "a hanger". Từ động từ "hang" (treo).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...