Từ vựng B2

Chủ đề Ở nhà · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

coat hanger

/ˈkəʊt ˌhæŋə/ B2

Nghĩa

móc treo áo n. phr.

Định nghĩa · An object used to hang clothes on.

“Hang your jacket on a coat hanger so it doesn't crease.”Treo áo khoác lên móc để khỏi nhăn.

Ghi chú · Nói tắt "a hanger". Từ động từ "hang" (treo).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...