stain
/steɪn/ B2
Nghĩa
vết bẩn, vết ố (khó tẩy)
n.
Định nghĩa · A mark that is difficult to remove from a surface.
“I hope the coffee doesn't leave a stain.”Tôi hy vọng cà phê không để lại vết ố.
Ghi chú · Vết bẩn cố định, khó sạch; vừa danh từ vừa động từ.