Kho từ › Rắc rối nhỏ hằng ngày › blocked

blocked

B2 adj. 📁 Rắc rối nhỏ hằng ngày EVU-UI
bị tắc, nghẹt
UK /blɒkt/ · US /blɒkt/
The sink is blocked and the water won't run away.
→ Bồn rửa bị tắc và nước không thoát được.
Họ từ
block (v.)
Từ động từ "block" (chặn). "blocked sink/drain/nose" = tắc bồn/cống/nghẹt mũi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...