scholarship
Nghĩa
Định nghĩa · Financial aid awarded based on academic or other achievements.
“He won a scholarship because of his excellent exam results.”Cậu ấy giành được học bổng nhờ kết quả thi xuất sắc.
Ghi chú · Tiền được TẶNG (thường cho sinh viên học giỏi), KHÔNG phải trả lại — khác student loan (vay).