Kho từ › Âm nhạc › album

album

B2 n. 📁 Âm nhạc EVU-UI
album nhạc (tập hợp nhiều bài hát)
UK /ˈælbəm/ · US /ˈælbəm/
Her new album went straight to number one.
→ Album mới của cô ấy lập tức lên vị trí quán quân.
Một tuyển tập gồm nhiều bài hát; mỗi bài trong album là một "track".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...