album
/ˈælbəm/ B2
Nghĩa
album nhạc (tập hợp nhiều bài hát)
n.
Định nghĩa · A collection of songs released together.
“Her new album went straight to number one.”Album mới của cô ấy lập tức lên vị trí quán quân.
Ghi chú · Một tuyển tập gồm nhiều bài hát; mỗi bài trong album là một "track".