Kho từ › Âm nhạc › lead singer

lead singer

B2 n. phr. 📁 Âm nhạc EVU-UI
ca sĩ chính (của ban nhạc)
UK /ˌliːd ˈsɪŋə/ · US /ˌliːd ˈsɪŋə/
The lead singer stepped forward for the final chorus.
→ Ca sĩ chính bước lên phía trước cho đoạn điệp khúc cuối.
"Lead" ở đây đọc là /liːd/ (dẫn dắt), nghĩa là hát chính trong ban nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...