Kho từ › Âm nhạc › playlist

playlist

B2 n. 📁 Âm nhạc EVU-UI
danh sách phát (nhạc)
UK /ˈpleɪlɪst/ · US /ˈpleɪlɪst/
I made a study playlist full of calm instrumental music.
→ Tôi tạo một danh sách phát để học đầy nhạc không lời nhẹ nhàng.
Tập hợp các bài hát/album lưu lại để dễ tìm và nghe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...