Từ vựng B1

Chủ đề animals-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

zoo

/zuː/ B1

Nghĩa

sở thú n

Định nghĩa · A place where animals are kept for public display.

“Zoos play roles in education and conservation.”Sở thú đóng vai trò trong giáo dục và bảo tồn.

“The zoo has many exotic animals.”Sở thú có nhiều động vật kỳ lạ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả hoạt động giải trí trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng cho trẻ em và gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...