Kho từ › animals-nature › zoo

zoo

B1 n 📁 animals-nature
sở thú
UK /zuː/ · US /zuː/
A place where animals are kept for public display.
Zoos play roles in education and conservation.
→ Sở thú đóng vai trò trong giáo dục và bảo tồn.
The zoo has many exotic animals.→ Sở thú có nhiều động vật kỳ lạ.
Đồng nghĩa
animal parkwildlife sanctuary
Collocations
zoo admissionzoo exhibit
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hoạt động giải trí trong bài nói.
Thường dùng cho trẻ em và gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...