sail
Nghĩa
Định nghĩa · To travel on water using a boat or ship.
“The ferry sails across the bay to Cat Ba island twice a day.”Chiếc phà chạy qua vịnh ra đảo Cát Bà hai chuyến mỗi ngày.
Ghi chú · Boats/ships sail on rivers hoặc across the sea. Danh từ: a sail = cánh buồm.