sway
/sweɪ/ B2
Nghĩa
đung đưa, lắc lư (chậm, sang hai bên)
v.
Định nghĩa · To move back and forth gently.
“The tall trees swayed back and forth as the storm grew stronger.”Những hàng cây cao đung đưa qua lại khi cơn bão mạnh dần lên.
Ghi chú · Đung đưa chậm từ bên này sang bên kia. Nghĩa bóng: lung lay, tác động đến (ý kiến).