stir
/stɜː/ B2
Nghĩa
khẽ động đậy, lay động nhẹ
v.
Định nghĩa · To move slightly or make small movements.
“The leaves barely stirred in the light evening breeze.”Đám lá khẽ lay động trong làn gió nhẹ buổi tối.
Ghi chú · Sách in "stirred" /stɜːd/ — nhúc nhích rất khẽ. Từ này còn nghĩa "khuấy".