Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crowd

/kraʊd/ B1

Nghĩa

đám đông danh từ

Định nghĩa · A crowd is a large group of people gathered together.

“A large crowd gathered for the concert.”Một đám đông lớn đã tập trung cho buổi hòa nhạc.

“Fans crowded the stadium.”Người hâm mộ chen kín sân vận động.

Đồng nghĩa throngmob

Mẹo IELTS · Sử dụng 'crowd' để mô tả sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'crown' (vương miện).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...