Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4738

crowded

/'kraudid/

tính từ

  • đông đúc
    • crowded streets: phố xá đông đúc
  • đầy, tràn đầy
    • life crowded with great events: cuộc đời đầy những sự kiện lớn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chật ních
    • to be crowded for time: không có thì giờ rảnh
Đồng nghĩa packedbusy
Trái nghĩa emptyquiet
Định nghĩa tiếng Anh

a. overfilled or compacted or concentrated

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...