Kho từ › Số lượng, mức độ và cường độ › dozens of

dozens of

B2 quant. 📁 Số lượng, mức độ và cường độ EVU-UI
hàng chục, rất nhiều (đếm được)
UK /ˈdʌznz əv/ · US /ˈdʌznz əv/
There are dozens of screws in this toolbox.
→ Có hàng chục con ốc trong hộp đồ nghề này.
"a dozen" = 12; "dozens of" = rất nhiều, dùng cho danh từ đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...