a drop of
/ə ˈdrɒp əv/ B2
Nghĩa
một giọt, một chút (chất lỏng)
quant.
Định nghĩa · A very small amount of liquid.
“Could I have just a drop of milk in my tea, please?”Cho tôi xin một chút sữa vào trà thôi nhé?
Ghi chú · Chỉ một lượng rất nhỏ của bất kỳ chất lỏng nào.