Kho từ › Số lượng, mức độ và cường độ › a large number of

a large number of

B2 quant. 📁 Số lượng, mức độ và cường độ EVU-UI
một số lượng lớn (đếm được)
UK /ə ˌlɑːdʒ ˈnʌmbər əv/ · US /ə ˌlɑːdʒ ˈnʌmbər əv/
A large number of books were donated to the school library.
→ Một số lượng lớn sách đã được quyên góp cho thư viện trường.
Đi với danh từ đếm được số nhiều; động từ chia số nhiều. So sánh: a large amount of (không đếm được).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...