a large amount of
Nghĩa
Định nghĩa · A significant quantity of uncountable substances.
“A large amount of rain fell in just a few hours.”Một lượng mưa lớn đã trút xuống chỉ trong vài giờ.
Ghi chú · Đi với danh từ không đếm được. So sánh: a large number of (đếm được).