Kho từ › Số lượng, mức độ và cường độ › a large amount of

a large amount of

B2 quant. 📁 Số lượng, mức độ và cường độ EVU-UI
một lượng lớn (không đếm được)
UK /ə ˌlɑːdʒ əˈmaʊnt əv/ · US /ə ˌlɑːdʒ əˈmaʊnt əv/
A large amount of rain fell in just a few hours.
→ Một lượng mưa lớn đã trút xuống chỉ trong vài giờ.
Đi với danh từ không đếm được. So sánh: a large number of (đếm được).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...