rush
/rʌʃ/ B2
Nghĩa
vội vàng, làm gấp
v.
Định nghĩa · To act quickly without careful thought.
“Don't rush your homework, or you will make careless mistakes.”Đừng làm bài tập vội vàng, không thì sẽ mắc lỗi cẩu thả.
Đồng nghĩa
hurry
Ghi chú · Gần nghĩa hurry. rush hour = giờ cao điểm.