Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng)

32 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 30 từ 2. Unit 2 · Organising a vocabulary notebook (Sắp xếp sổ tay từ vựng) 32 từ 3. Unit 3 · Using your dictionary (Dùng từ điển) 31 từ 4. Unit 4 · Guessing and explaining meaning (Đoán và giải thích nghĩa) 25 từ 5. Unit 5 · Countries, nationalities and languages (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 37 từ 6. Unit 6 · The weather (Thời tiết) 38 từ 7. Unit 7 · Describing people: appearance (Miêu tả người: ngoại hình) 42 từ 8. Unit 8 · Describing people: personality (Miêu tả người: tính cách) 42 từ 9. Unit 9 · Idioms describing people (Thành ngữ tả người) 25 từ 10. Unit 10 · Relationships (Các mối quan hệ) 36 từ 11. Unit 11 · At home (Ở nhà) 34 từ 12. Unit 12 · Everyday minor problems (Rắc rối nhỏ hằng ngày) 28 từ 13. Unit 13 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 35 từ 14. Unit 14 · Education (Giáo dục) 27 từ 15. Unit 15 · Higher education (Giáo dục đại học) 33 từ 16. Unit 16 · Work (Công việc) 42 từ 17. Unit 17 · Business (Kinh doanh) 25 từ 18. Unit 18 · Sport (Thể thao) 44 từ 19. Unit 19 · Art and literature (Nghệ thuật và văn học) 37 từ 20. Unit 20 · Theatre and cinema (Sân khấu và điện ảnh) 27 từ 21. Unit 21 · Music (Âm nhạc) 33 từ 22. Unit 22 · Food (Ẩm thực) 37 từ 23. Unit 23 · Physical geography (Địa lý tự nhiên) 33 từ 24. Unit 24 · Environmental problems (Vấn đề môi trường) 32 từ 25. Unit 25 · Towns (Thị trấn và đô thị) 38 từ 26. Unit 26 · The natural world (Thế giới tự nhiên) 42 từ 27. Unit 27 · Clothes (Quần áo) 42 từ 28. Unit 28 · Health and medicine (Sức khỏe và y học) 40 từ 29. Unit 29 · Medicine and technology (Y học và công nghệ) 35 từ 30. Unit 30 · Health and lifestyle (Sức khỏe và lối sống) 37 từ 31. Unit 31 · Travel (Du lịch) 40 từ 32. Unit 32 · Holidays (Kỳ nghỉ) 33 từ 33. Unit 33 · Science and technology (Khoa học và công nghệ) 38 từ 34. Unit 34 · Computers (Máy tính) 32 từ 35. Unit 35 · Communications and the Internet (Truyền thông và Internet) 39 từ 36. Unit 36 · Social media (Mạng xã hội) 24 từ 37. Unit 37 · The press and the media (Báo chí và truyền thông) 36 từ 38. Unit 38 · Politics and public institutions (Chính trị và thể chế công) 37 từ 39. Unit 39 · Crime (Tội phạm) 40 từ 40. Unit 40 · Money (Tiền bạc) 33 từ 41. Unit 41 · Describing objects (Miêu tả đồ vật) 33 từ 42. Unit 42 · Belief and opinion (Niềm tin và quan điểm) 32 từ 43. Unit 43 · Pleasant and unpleasant feelings (Cảm xúc dễ chịu và khó chịu) 19 từ 44. Unit 44 · Like, dislike and desire (Thích, ghét và mong muốn) 29 từ 45. Unit 45 · Speaking (Nói) 38 từ 46. Unit 46 · The six senses (Các giác quan) 50 từ 47. Unit 47 · What your body does (Hoạt động của cơ thể) 25 từ 48. Unit 48 · Praising and criticising (Khen và chê) 23 từ 49. Unit 49 · Emotions and moods (Cảm xúc và tâm trạng) 27 từ 50. Unit 50 · Commenting on problematic situations (Bình luận về tình huống rắc rối) 31 từ 51. Unit 51 · Number, quantity, degree and intensity (Số lượng, mức độ và cường độ) 26 từ 52. Unit 52 · Numbers and shapes (Con số và hình dạng) 30 từ 53. Unit 53 · Time (Thời gian) 25 từ 54. Unit 54 · Distances and dimensions (Khoảng cách và kích thước) 35 từ 55. Unit 55 · Obligation, need, possibility and probability (Nghĩa vụ, nhu cầu, khả năng) 23 từ 56. Unit 56 · Sound and light (Âm thanh và ánh sáng) 30 từ 57. Unit 57 · Possession and giving (Sở hữu và cho tặng) 26 từ 58. Unit 58 · Movement and speed (Chuyển động và tốc độ) 25 từ 59. Unit 59 · Texture, brightness, weight and density (Kết cấu, độ sáng, trọng lượng) 32 từ 60. Unit 60 · Success, failure and difficulty (Thành công, thất bại và khó khăn) 28 từ 61. Unit 61 · Time: connecting words and expressions (Thời gian: từ và cụm nối) 21 từ 62. Unit 62 · Condition (Điều kiện) 20 từ 63. Unit 63 · Cause, reason, purpose and result (Nguyên nhân, mục đích, kết quả) 30 từ 64. Unit 64 · Concession and contrast (Nhượng bộ và tương phản) 28 từ 65. Unit 65 · Addition (Bổ sung) 25 từ 66. Unit 66 · Referring words (Từ quy chiếu) 34 từ 67. Unit 67 · Discourse markers in spoken English (Từ nối trong văn nói) 27 từ 68. Unit 68 · Linking words in writing (Từ nối trong văn viết) 31 từ 69. Unit 69 · Talking and communicating (Nói và giao tiếp) 18 từ 70. Unit 70 · Suffixes (Hậu tố) 37 từ 71. Unit 71 · Prefixes (Tiền tố) 39 từ 72. Unit 72 · Roots (Gốc từ (roots)) 34 từ 73. Unit 73 · Abstract nouns (Danh từ trừu tượng) 40 từ 74. Unit 74 · Compound adjectives (Tính từ ghép) 40 từ 75. Unit 75 · Compound nouns 1: noun + noun (Danh từ ghép 1: danh + danh) 40 từ 76. Unit 76 · Compound nouns 2: verb + preposition (Danh từ ghép 2: động từ + giới từ) 28 từ 77. Unit 77 · Binomials (Cặp từ cố định (binomials)) 28 từ 78. Unit 78 · Abbreviations and acronyms (Từ viết tắt và từ đầu chữ) 36 từ 79. Unit 79 · Multi-word expressions (Cụm nhiều từ) 18 từ 80. Unit 80 · Words commonly mispronounced (Từ hay đọc sai) 34 từ 81. Unit 81 · Onomatopoeic words (Từ tượng thanh) 27 từ 82. Unit 82 · Homophones and homographs (Từ đồng âm và đồng tự) 33 từ 83. Unit 83 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 39 từ 84. Unit 84 · Words that only occur in the plural (Từ chỉ có dạng số nhiều) 43 từ 85. Unit 85 · Countable and uncountable nouns with different meanings (Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa) 22 từ 86. Unit 86 · Making uncountable nouns countable (Biến danh từ không đếm thành đếm được) 24 từ 87. Unit 87 · Collective nouns (Danh từ tập hợp) 23 từ 88. Unit 88 · Containers and contents (Vật đựng và thứ bên trong) 23 từ 89. Unit 89 · Expressions with do and make (Cụm với do và make) 39 từ 90. Unit 90 · Expressions with bring and take (Cụm với bring và take) 31 từ 91. Unit 91 · Expressions with get (Cụm với get) 25 từ 92. Unit 92 · Expressions with set and put (Cụm với set và put) 30 từ 93. Unit 93 · Expressions with come and go (Cụm với come và go) 29 từ 94. Unit 94 · Expressions with other common verbs (Cụm với các động từ thông dụng khác) 29 từ 95. Unit 95 · Formal and informal words 1 (Từ trang trọng và thân mật 1) 29 từ 96. Unit 96 · Formal and informal words 2 (Từ trang trọng và thân mật 2) 29 từ 97. Unit 97 · Similes (Phép so sánh (similes)) 35 từ 98. Unit 98 · Proverbs (Tục ngữ) 13 từ 99. Unit 99 · The language of signs and notices (Ngôn ngữ biển báo và thông báo) 29 từ 100. Unit 100 · Headline English (Tiếng Anh tiêu đề báo) 38 từ 101. Unit 101 · US English (Tiếng Anh Mỹ) 39 từ
Danh sách từ vựng  32 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/smuːð/
adj.
nhẵn, mịn, trơn láng
The marble floor of the temple felt cool and smooth under my feet.
Nền đá cẩm thạch của ngôi đền mát rượi và nhẵn mịn dưới chân tôi.
Chi tiết
Đồng nghĩapolishedsilky
Họ từsmoothly (adv.)smoothness (n.)
Trái nghĩa rough. Chú ý âm cuối là /ð/ (hữu thanh), không phải /θ/.
/ˈpɒlɪʃt/
adj.
bóng loáng, được đánh bóng
The waiter set our cups on a beautifully polished wooden table.
Người phục vụ đặt tách của chúng tôi lên chiếc bàn gỗ được đánh bóng đẹp mắt.
Chi tiết
Họ từpolish (v.)polish (n.)
Bề mặt gỗ đánh vecni hay kim loại sáng bóng. Nghĩa bóng: điêu luyện, trau chuốt.
/ˈsɪlki/
adj.
mượt như lụa
After using the new shampoo, her hair felt wonderfully silky.
Sau khi dùng loại dầu gội mới, tóc cô ấy mượt như lụa.
Chi tiết
Họ từsilk (n.)
Mượt như lụa — tóc, vải, tất mỏng cao cấp.
/ˈslɪpəri/
adj.
trơn trượt
The tiled floor becomes slippery when it is wet, so walk carefully.
Sàn lát gạch trở nên trơn trượt khi ướt, nên hãy đi cẩn thận.
Chi tiết
Họ từslip (v.)
Dễ trượt — như cá vừa bắt lên khỏi nước, sàn ướt.
/ˈfɜːri/
adj.
có lông, phủ lông mềm
The children love the soft, furry sheepskin rug in the living room.
Bọn trẻ rất thích tấm thảm lông cừu mềm mại trong phòng khách.
Chi tiết
Họ từfur (n.)
Phủ lông mềm dày — thảm lông, thú nhồi bông, mèo.
/rʌf/
adj.
thô ráp, sần sùi
The bark of the old tree felt rough against my hand.
Vỏ của cây cổ thụ sần sùi khi chạm vào lòng bàn tay tôi.
Chi tiết
Đồng nghĩacoarse
Họ từroughly (adv.)roughness (n.)
Trái nghĩa smooth. Còn nghĩa "gồ ghề; dữ dội (biển động)". Đọc /rʌf/.
/kɔːs/
adj.
thô (hạt to), nhám
Coarse sand slipped through my fingers on the beach.
Cát thô hạt to trôi qua kẽ tay tôi trên bãi biển.
Chi tiết
Hạt to, không mịn — cát, muối thô, vải bố. Đồng âm với "course".
/ˈdʒæɡɪd/
adj.
lởm chởm, răng cưa (sắc, không đều)
Be careful of the jagged edges of the broken glass.
Hãy cẩn thận với những mép lởm chởm của mảnh kính vỡ.
Chi tiết
Cạnh sắc, không đều — thuỷ tinh/kim loại vỡ. Đọc 2 âm tiết: JAG-gid.
/ˈprɪkli/
adj.
có gai, châm chích
The cactus on the windowsill is covered in prickly spines.
Cây xương rồng trên bệ cửa sổ phủ đầy gai nhọn.
Chi tiết
Họ từprickle (n.)
Có gai nhọn — xương rồng, gai hồng, cây kế. Nghĩa bóng: dễ nổi cáu.
/fiːl/
n.
cảm giác (khi chạm vào)
This silk scarf has a lovely soft feel.
Chiếc khăn lụa này sờ vào cho cảm giác mềm mại dễ chịu.
Chi tiết
Danh từ: "have a ... feel" = sờ vào cho cảm giác... Cũng là động từ "cảm thấy".
/tə ðə ˈtʌtʃ/
phr.
khi sờ/chạm vào
The cotton sheets were cool and soft to the touch.
Bộ ga trải giường cotton mát và mềm khi chạm vào.
Chi tiết
Mô tả cảm giác khi chạm: smooth/soft/cold to the touch.
/ˈsɜːfɪs/
n.
bề mặt
Water droplets slid slowly across the glass surface of the phone.
Những giọt nước trượt chậm trên bề mặt kính của chiếc điện thoại.
Chi tiết
Đọc /ˈsɜːfɪs/ (âm cuối /ɪs/, không phải /eɪs/). Cũng là động từ "nổi lên".
/ˌʌndəˈfʊt/
adv.
dưới chân (khi giẫm lên)
The forest path was wet and muddy underfoot after the rain.
Lối mòn trong rừng ướt và lầy lội dưới chân sau cơn mưa.
Chi tiết
Chỉ cảm giác mặt đất dưới chân khi đi. Thường đứng cuối câu.
/ˈʃeɪdi/
adj.
rợp bóng, râm mát
We had lunch in a shady corner of the garden, away from the sun.
Chúng tôi ăn trưa ở một góc vườn rợp bóng, tránh nắng.
Chi tiết
Họ từshade (n.)shadow (n.)
Có bóng che, ít nắng. Nghĩa lóng: ám muội, mờ ám (a shady deal).
/ˈvɪvɪd/
adj.
rực rỡ, sống động
The carnival costumes were full of vivid reds and greens.
Những bộ trang phục lễ hội tràn ngập sắc đỏ và xanh rực rỡ.
Chi tiết
Họ từvividly (adv.)
Màu tươi mạnh, sống động; cũng nói a vivid memory/imagination (ký ức/trí tưởng tượng sống động).
/ˈʃaɪni/
adj.
bóng, sáng loáng
He polished his leather shoes until they were shiny.
Anh ấy đánh đôi giày da đến khi chúng bóng loáng.
Chi tiết
Họ từshine (v.)shine (n.)
Phản chiếu ánh sáng. Động từ shine chia bất quy tắc: shine, shone, shone.
/ˈdæzlɪŋ/
adj.
chói loà, rực rỡ
The dazzling light off the sea made me shut my eyes.
Ánh sáng chói loà hắt lên từ mặt biển khiến tôi phải nhắm mắt lại.
Chi tiết
Họ từdazzle (v.)
Sáng đến mức loá mắt. Nghĩa bóng: cực ấn tượng (a dazzling performance).
/dʌl/
adj.
xỉn màu; u ám; buồn tẻ
Why do you always wear such dull grey colours?
Sao bạn lúc nào cũng mặc những gam xám xỉn màu như vậy?
Chi tiết
Màu xỉn, thiếu sức sống; trái nghĩa bright. Còn nghĩa "chán, tẻ nhạt".
/braɪt/
adj.
sáng; tươi (màu)
For a change, try wearing bright colours instead of black.
Đổi gió một chút, hãy thử mặc màu tươi sáng thay vì màu đen.
Chi tiết
Họ từbrighten (v.)brightness (n.)
Trái nghĩa dull/dim. Còn nghĩa "thông minh, sáng dạ".
/dɪm/
adj.
mờ, tối lờ mờ
The light in here is too dim to read comfortably.
Ánh sáng trong này quá mờ, đọc sách không thoải mái.
Chi tiết
Họ từdim (v.)
Ánh sáng yếu, thiếu sáng. Động từ: dim the lights = giảm/làm mờ đèn.
/ɡleə/
n.
ánh sáng chói gắt
I wear sunglasses when I drive because of the glare of the sun.
Tôi đeo kính râm khi lái xe vì ánh nắng chói gắt.
Chi tiết
Ánh sáng mạnh, chói mắt. Cũng là động từ: glare at = trừng mắt nhìn.
/ˈsɒlɪd/
adj.
đặc, rắn (không rỗng)
The statue is made of solid bronze, not a hollow shell.
Bức tượng được đúc bằng đồng đặc, không phải một lớp vỏ rỗng.
Chi tiết
Trái nghĩa hollow. Còn nghĩa "chắc chắn, vững vàng"; và "thể rắn" trong khoa học.
/ˈhɒləʊ/
adj.
rỗng (bên trong)
The chocolate egg looked big but was completely hollow inside.
Quả trứng sô-cô-la trông to nhưng bên trong hoàn toàn rỗng.
Chi tiết
Trái nghĩa solid — rỗng ruột. Nghĩa bóng: sáo rỗng (a hollow promise).
/θɪk/
adj.
dày; rậm
She has thick, healthy hair that is hard to tie up.
Cô ấy có mái tóc dày và khoẻ, rất khó buộc gọn.
Chi tiết
Trái nghĩa thin/fine. Đọc âm /θ/. Còn: thick fog (sương mù dày đặc).
/θɪn/
adj.
mỏng; thưa; (người) gầy
His hair is getting thin as he grows older.
Tóc anh ấy ngày càng thưa đi khi có tuổi.
Chi tiết
Trái nghĩa thick. Nói về người thì thin = gầy.
/faɪn/
discourse marker
được rồi, ổn (đồng ý, thường để chốt/kết thúc)
"Shall we start at nine?" "Fine, see you then."
"Bắt đầu lúc chín giờ nhé?" "Được rồi, hẹn gặp lúc đó."
Chi tiết
Đồng nghĩagreat
Diễn đạt sự đồng ý và thường khép lại cuộc trao đổi. Đi cặp với great.
/dens/
adj.
dày đặc, rậm rạp
The dense jungle made it hard for the hikers to move forward.
Khu rừng rậm rạp khiến những người đi bộ đường dài khó tiến lên.
Chi tiết
Họ từdensity (n.)densely (adv.)
Trái nghĩa sparse. Danh từ density = mật độ.
/spɑːs/
adj.
thưa thớt
Only sparse vegetation grows on the dry, rocky hillside.
Chỉ có thảm thực vật thưa thớt mọc trên sườn đồi khô cằn, nhiều đá.
Chi tiết
Họ từsparsely (adv.)
Trái nghĩa dense — ít và cách xa nhau.
/əz ˌlaɪt əz ə ˈfeðə/
idiom
nhẹ như lông hồng, rất nhẹ
The new laptop is as light as a feather compared with my old one.
Chiếc laptop mới nhẹ như lông hồng so với máy cũ của tôi.
Chi tiết
feather = lông vũ; trái nghĩa với as heavy as lead.
/əz ˌhevi əz ˈled/
idiom
nặng như chì, rất nặng
My backpack full of textbooks felt as heavy as lead.
Chiếc ba lô đầy sách giáo khoa của tôi nặng như chì.
Chi tiết
lead (kim loại chì) đọc /led/, KHÔNG đọc /liːd/ (nghĩa "dẫn dắt"). Trái nghĩa: as light as a feather.
/ˈbʌlki/
adj.
cồng kềnh, to kềnh
The bulky wardrobe would not fit through the narrow doorway.
Chiếc tủ quần áo cồng kềnh không lọt qua khung cửa hẹp.
Chi tiết
Họ từbulk (n.)
To và khó mang vác/cất giữ.
/ˈkʌmbəsəm/
adj.
cồng kềnh, lích kích (khó xoay xở)
Carrying the cumbersome suitcase up five floors was exhausting.
Việc khiêng chiếc vali cồng kềnh lên năm tầng lầu thật mệt lử.
Chi tiết
Sách chú: vừa to vừa nặng, khó xoay xở. Cũng dùng cho quy trình rườm rà (a cumbersome process).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...