| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/smuːð/
|
adj. |
nhẵn, mịn, trơn láng
The marble floor of the temple felt cool and smooth under my feet.
Nền đá cẩm thạch của ngôi đền mát rượi và nhẵn mịn dưới chân tôi.
Chi tiếtĐồng nghĩapolishedsilky
Họ từsmoothly (adv.)smoothness (n.)
Trái nghĩa rough. Chú ý âm cuối là /ð/ (hữu thanh), không phải /θ/.
|
— |
|
/ˈpɒlɪʃt/
|
adj. |
bóng loáng, được đánh bóng
The waiter set our cups on a beautifully polished wooden table.
Người phục vụ đặt tách của chúng tôi lên chiếc bàn gỗ được đánh bóng đẹp mắt.
Chi tiếtHọ từpolish (v.)polish (n.)
Bề mặt gỗ đánh vecni hay kim loại sáng bóng. Nghĩa bóng: điêu luyện, trau chuốt.
|
— |
|
/ˈsɪlki/
|
adj. |
mượt như lụa
After using the new shampoo, her hair felt wonderfully silky.
Sau khi dùng loại dầu gội mới, tóc cô ấy mượt như lụa.
Chi tiếtHọ từsilk (n.)
Mượt như lụa — tóc, vải, tất mỏng cao cấp.
|
— |
|
/ˈslɪpəri/
|
adj. |
trơn trượt
The tiled floor becomes slippery when it is wet, so walk carefully.
Sàn lát gạch trở nên trơn trượt khi ướt, nên hãy đi cẩn thận.
Chi tiếtHọ từslip (v.)
Dễ trượt — như cá vừa bắt lên khỏi nước, sàn ướt.
|
— |
|
/ˈfɜːri/
|
adj. |
có lông, phủ lông mềm
The children love the soft, furry sheepskin rug in the living room.
Bọn trẻ rất thích tấm thảm lông cừu mềm mại trong phòng khách.
Chi tiếtHọ từfur (n.)
Phủ lông mềm dày — thảm lông, thú nhồi bông, mèo.
|
— |
|
/rʌf/
|
adj. |
thô ráp, sần sùi
The bark of the old tree felt rough against my hand.
Vỏ của cây cổ thụ sần sùi khi chạm vào lòng bàn tay tôi.
Chi tiếtĐồng nghĩacoarse
Họ từroughly (adv.)roughness (n.)
Trái nghĩa smooth. Còn nghĩa "gồ ghề; dữ dội (biển động)". Đọc /rʌf/.
|
— |
|
/kɔːs/
|
adj. |
thô (hạt to), nhám
Coarse sand slipped through my fingers on the beach.
Cát thô hạt to trôi qua kẽ tay tôi trên bãi biển.
Chi tiết Hạt to, không mịn — cát, muối thô, vải bố. Đồng âm với "course".
|
— |
|
/ˈdʒæɡɪd/
|
adj. |
lởm chởm, răng cưa (sắc, không đều)
Be careful of the jagged edges of the broken glass.
Hãy cẩn thận với những mép lởm chởm của mảnh kính vỡ.
Chi tiết Cạnh sắc, không đều — thuỷ tinh/kim loại vỡ. Đọc 2 âm tiết: JAG-gid.
|
— |
|
/ˈprɪkli/
|
adj. |
có gai, châm chích
The cactus on the windowsill is covered in prickly spines.
Cây xương rồng trên bệ cửa sổ phủ đầy gai nhọn.
Chi tiếtHọ từprickle (n.)
Có gai nhọn — xương rồng, gai hồng, cây kế. Nghĩa bóng: dễ nổi cáu.
|
— |
|
/fiːl/
|
n. |
cảm giác (khi chạm vào)
This silk scarf has a lovely soft feel.
Chiếc khăn lụa này sờ vào cho cảm giác mềm mại dễ chịu.
Chi tiết Danh từ: "have a ... feel" = sờ vào cho cảm giác... Cũng là động từ "cảm thấy".
|
— |
|
/tə ðə ˈtʌtʃ/
|
phr. |
khi sờ/chạm vào
The cotton sheets were cool and soft to the touch.
Bộ ga trải giường cotton mát và mềm khi chạm vào.
Chi tiết Mô tả cảm giác khi chạm: smooth/soft/cold to the touch.
|
— |
|
/ˈsɜːfɪs/
|
n. |
bề mặt
Water droplets slid slowly across the glass surface of the phone.
Những giọt nước trượt chậm trên bề mặt kính của chiếc điện thoại.
Chi tiết Đọc /ˈsɜːfɪs/ (âm cuối /ɪs/, không phải /eɪs/). Cũng là động từ "nổi lên".
|
— |
|
/ˌʌndəˈfʊt/
|
adv. |
dưới chân (khi giẫm lên)
The forest path was wet and muddy underfoot after the rain.
Lối mòn trong rừng ướt và lầy lội dưới chân sau cơn mưa.
Chi tiết Chỉ cảm giác mặt đất dưới chân khi đi. Thường đứng cuối câu.
|
— |
|
/ˈʃeɪdi/
|
adj. |
rợp bóng, râm mát
We had lunch in a shady corner of the garden, away from the sun.
Chúng tôi ăn trưa ở một góc vườn rợp bóng, tránh nắng.
Chi tiếtHọ từshade (n.)shadow (n.)
Có bóng che, ít nắng. Nghĩa lóng: ám muội, mờ ám (a shady deal).
|
— |
|
/ˈvɪvɪd/
|
adj. |
rực rỡ, sống động
The carnival costumes were full of vivid reds and greens.
Những bộ trang phục lễ hội tràn ngập sắc đỏ và xanh rực rỡ.
Chi tiếtHọ từvividly (adv.)
Màu tươi mạnh, sống động; cũng nói a vivid memory/imagination (ký ức/trí tưởng tượng sống động).
|
— |
|
/ˈʃaɪni/
|
adj. |
bóng, sáng loáng
He polished his leather shoes until they were shiny.
Anh ấy đánh đôi giày da đến khi chúng bóng loáng.
Chi tiếtHọ từshine (v.)shine (n.)
Phản chiếu ánh sáng. Động từ shine chia bất quy tắc: shine, shone, shone.
|
— |
|
/ˈdæzlɪŋ/
|
adj. |
chói loà, rực rỡ
The dazzling light off the sea made me shut my eyes.
Ánh sáng chói loà hắt lên từ mặt biển khiến tôi phải nhắm mắt lại.
Chi tiếtHọ từdazzle (v.)
Sáng đến mức loá mắt. Nghĩa bóng: cực ấn tượng (a dazzling performance).
|
— |
|
/dʌl/
|
adj. |
xỉn màu; u ám; buồn tẻ
Why do you always wear such dull grey colours?
Sao bạn lúc nào cũng mặc những gam xám xỉn màu như vậy?
Chi tiết Màu xỉn, thiếu sức sống; trái nghĩa bright. Còn nghĩa "chán, tẻ nhạt".
|
— |
|
/braɪt/
|
adj. |
sáng; tươi (màu)
For a change, try wearing bright colours instead of black.
Đổi gió một chút, hãy thử mặc màu tươi sáng thay vì màu đen.
Chi tiếtHọ từbrighten (v.)brightness (n.)
Trái nghĩa dull/dim. Còn nghĩa "thông minh, sáng dạ".
|
— |
|
/dɪm/
|
adj. |
mờ, tối lờ mờ
The light in here is too dim to read comfortably.
Ánh sáng trong này quá mờ, đọc sách không thoải mái.
Chi tiếtHọ từdim (v.)
Ánh sáng yếu, thiếu sáng. Động từ: dim the lights = giảm/làm mờ đèn.
|
— |
|
/ɡleə/
|
n. |
ánh sáng chói gắt
I wear sunglasses when I drive because of the glare of the sun.
Tôi đeo kính râm khi lái xe vì ánh nắng chói gắt.
Chi tiết Ánh sáng mạnh, chói mắt. Cũng là động từ: glare at = trừng mắt nhìn.
|
— |
|
/ˈsɒlɪd/
|
adj. |
đặc, rắn (không rỗng)
The statue is made of solid bronze, not a hollow shell.
Bức tượng được đúc bằng đồng đặc, không phải một lớp vỏ rỗng.
Chi tiết Trái nghĩa hollow. Còn nghĩa "chắc chắn, vững vàng"; và "thể rắn" trong khoa học.
|
— |
|
/ˈhɒləʊ/
|
adj. |
rỗng (bên trong)
The chocolate egg looked big but was completely hollow inside.
Quả trứng sô-cô-la trông to nhưng bên trong hoàn toàn rỗng.
Chi tiết Trái nghĩa solid — rỗng ruột. Nghĩa bóng: sáo rỗng (a hollow promise).
|
— |
|
/θɪk/
|
adj. |
dày; rậm
She has thick, healthy hair that is hard to tie up.
Cô ấy có mái tóc dày và khoẻ, rất khó buộc gọn.
Chi tiết Trái nghĩa thin/fine. Đọc âm /θ/. Còn: thick fog (sương mù dày đặc).
|
— |
|
/θɪn/
|
adj. |
mỏng; thưa; (người) gầy
His hair is getting thin as he grows older.
Tóc anh ấy ngày càng thưa đi khi có tuổi.
Chi tiết Trái nghĩa thick. Nói về người thì thin = gầy.
|
— |
|
/faɪn/
|
discourse marker |
được rồi, ổn (đồng ý, thường để chốt/kết thúc)
"Shall we start at nine?" "Fine, see you then."
"Bắt đầu lúc chín giờ nhé?" "Được rồi, hẹn gặp lúc đó."
Chi tiếtĐồng nghĩagreat
Diễn đạt sự đồng ý và thường khép lại cuộc trao đổi. Đi cặp với great.
|
— |
|
/dens/
|
adj. |
dày đặc, rậm rạp
The dense jungle made it hard for the hikers to move forward.
Khu rừng rậm rạp khiến những người đi bộ đường dài khó tiến lên.
Chi tiếtHọ từdensity (n.)densely (adv.)
Trái nghĩa sparse. Danh từ density = mật độ.
|
— |
|
/spɑːs/
|
adj. |
thưa thớt
Only sparse vegetation grows on the dry, rocky hillside.
Chỉ có thảm thực vật thưa thớt mọc trên sườn đồi khô cằn, nhiều đá.
Chi tiếtHọ từsparsely (adv.)
Trái nghĩa dense — ít và cách xa nhau.
|
— |
|
/əz ˌlaɪt əz ə ˈfeðə/
|
idiom |
nhẹ như lông hồng, rất nhẹ
The new laptop is as light as a feather compared with my old one.
Chiếc laptop mới nhẹ như lông hồng so với máy cũ của tôi.
Chi tiết feather = lông vũ; trái nghĩa với as heavy as lead.
|
— |
|
/əz ˌhevi əz ˈled/
|
idiom |
nặng như chì, rất nặng
My backpack full of textbooks felt as heavy as lead.
Chiếc ba lô đầy sách giáo khoa của tôi nặng như chì.
Chi tiết lead (kim loại chì) đọc /led/, KHÔNG đọc /liːd/ (nghĩa "dẫn dắt"). Trái nghĩa: as light as a feather.
|
— |
|
/ˈbʌlki/
|
adj. |
cồng kềnh, to kềnh
The bulky wardrobe would not fit through the narrow doorway.
Chiếc tủ quần áo cồng kềnh không lọt qua khung cửa hẹp.
Chi tiếtHọ từbulk (n.)
To và khó mang vác/cất giữ.
|
— |
|
/ˈkʌmbəsəm/
|
adj. |
cồng kềnh, lích kích (khó xoay xở)
Carrying the cumbersome suitcase up five floors was exhausting.
Việc khiêng chiếc vali cồng kềnh lên năm tầng lầu thật mệt lử.
Chi tiết Sách chú: vừa to vừa nặng, khó xoay xở. Cũng dùng cho quy trình rườm rà (a cumbersome process).
|
— |
Đang tải...