Kho từ › Nhượng bộ và tương phản › it's all very well

it's all very well

B2 phr. 📁 Nhượng bộ và tương phản EVU-UI
nói/làm thì dễ (nhưng...)
UK /ɪts ɔːl ˈveri wel/ · US /ɪts ɔːl ˈveri wel/
It's all very well promising to study harder, but you say that every term.
→ Hứa học chăm hơn thì dễ thôi, nhưng kỳ nào em cũng nói vậy.
Thường theo sau bởi V-ing rồi "but..." — chê một ý tưởng nghe hay nhưng thiếu thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...