Kho từ › Nhượng bộ và tương phản › a world of difference

a world of difference

B2 n. phr. 📁 Nhượng bộ và tương phản EVU-UI
sự khác biệt một trời một vực
UK /ə ˌwɜːld əv ˈdɪfrəns/ · US /ə ˌwɜːld əv ˈdɪfrəns/
There's a world of difference between reading about Hue and actually visiting it.
→ Đọc về Huế và thực sự đến đó là hai chuyện khác nhau một trời một vực.
Mẫu: "there's a world of difference between A and B" — nhấn mạnh khác biệt rất lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...