a huge discrepancy
Nghĩa
Định nghĩa · A noun phrase describing a significant inconsistency.
“Auditors found a huge discrepancy between the receipts and the reported income.”Kiểm toán viên phát hiện sự chênh lệch lớn giữa hóa đơn và thu nhập khai báo.
Ghi chú · discrepancy = sự không khớp giữa hai thứ đáng lẽ phải giống nhau.