whereas
Nghĩa
Định nghĩa · A conjunction used to show contrast between two ideas.
“My sister saves every spare dong, whereas I spend mine on books.”Chị tôi để dành từng đồng lẻ, trong khi tôi tiêu hết vào sách.
Ghi chú · Liên từ tương phản nối hai mệnh đề trái ngược; trang trọng hơn "while". Thường có dấu phẩy phía trước.