Từ vựng B2

Chủ đề Từ nối trong văn viết · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in other words

/ɪn ˌʌðə ˈwɜːdz/ B2

Nghĩa

nói cách khác (diễn đạt lại cho rõ) phr.

Định nghĩa · A phrase used to rephrase for clarity.

“The shop is closed on Mondays; in other words, come any other day.”Cửa hàng đóng cửa thứ Hai; nói cách khác, hãy đến vào ngày khác.

Đồng nghĩa that is to say

Ghi chú · Diễn giải lại điều vừa nói bằng cách khác cho dễ hiểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...