in other words
/ɪn ˌʌðə ˈwɜːdz/ B2
Nghĩa
nói cách khác (diễn đạt lại cho rõ)
phr.
Định nghĩa · A phrase used to rephrase for clarity.
“The shop is closed on Mondays; in other words, come any other day.”Cửa hàng đóng cửa thứ Hai; nói cách khác, hãy đến vào ngày khác.
Đồng nghĩa
that is to say
Ghi chú · Diễn giải lại điều vừa nói bằng cách khác cho dễ hiểu.