Kho từ › Từ nối trong văn viết › overleaf

overleaf

B2 adv. 📁 Từ nối trong văn viết EVU-UI
ở mặt sau trang, ở trang bên kia (lật trang sẽ thấy)
UK /ˌəʊvəˈliːf/ · US /ˌəʊvəˈliːf/
A full price list is printed overleaf.
→ Bảng giá đầy đủ được in ở mặt sau trang.
Nghĩa: lật sang trang sau sẽ thấy; thường gặp trên giấy tờ, tờ rơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...