Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › a bit of

a bit of

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một chút/mẩu... (thân mật hơn, lượng nhỏ hơn)
UK /ə ˈbɪt əv/ · US /ə ˈbɪt əv/
He told me a little bit of news about the office.
→ Anh ấy kể cho tôi một mẩu tin nhỏ về văn phòng.
There are bits of paper all over the floor.→ Có những mẩu giấy vụn khắp sàn nhà.
"bit" thân mật hơn "piece" và gợi lượng nhỏ hơn; dùng được với hầu hết danh từ. Số nhiều: bits of.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...