Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › a cloud of

a cloud of

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một đám (khói/bụi)
UK /ə ˈklaʊd əv/ · US /ə ˈklaʊd əv/
A cloud of smoke hung over the factory.
→ Một đám khói lơ lửng trên nhà máy.
Đơn vị của smoke, dust — khối lớn lơ lửng trong không khí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...