Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › a puff of

a puff of

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một làn/luồng nhỏ (khói/hơi)
UK /ə ˈpʌf əv/ · US /ə ˈpʌf əv/
Little puffs of smoke rose from the volcano.
→ Những làn khói nhỏ bốc lên từ ngọn núi lửa.
Lượng nhỏ khói/hơi thoát ra từng đợt, nhẹ hơn "a cloud of".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...