Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › a breath of

a breath of

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một hơi/ngụm (không khí)
UK /ə ˈbreθ əv/ · US /ə ˈbreθ əv/
Let us go outside for a breath of fresh air.
→ Ra ngoài hít thở chút không khí trong lành nào.
Thường trong cụm "a breath of fresh air" — nghĩa đen và nghĩa bóng (điều gì đó mới mẻ, dễ chịu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...