Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › a lump of

a lump of

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một cục/tảng/viên...
UK /ə ˈlʌmp əv/ · US /ə ˈlʌmp əv/
Put another lump of coal on the fire.
→ Cho thêm một cục than vào lò.
He takes two lumps of sugar in his coffee.→ Anh ấy uống cà phê với hai viên đường.
Cục/tảng đặc: coal, sugar.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...