Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › a rumble of thunder

a rumble of thunder

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một tiếng sấm rền
UK /ə ˈrʌmbl əv ˈθʌndə/ · US /ə ˈrʌmbl əv ˈθʌndə/
We heard a distant rumble of thunder before the storm.
→ Chúng tôi nghe tiếng sấm rền xa xa trước cơn bão.
Đơn vị của thunder — tiếng sấm ì ầm, rền kéo dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...