Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › a flash of lightning

a flash of lightning

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một tia chớp
UK /ə ˈflæʃ əv ˈlaɪtnɪŋ/ · US /ə ˈflæʃ əv ˈlaɪtnɪŋ/
A bright flash of lightning lit up the whole sky.
→ Một tia chớp sáng loé rọi sáng cả bầu trời.
Đơn vị của lightning; số nhiều "flashes of lightning".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...