Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › a spot of

a spot of

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một chút/vài giọt...
UK /ə ˈspɒt əv/ · US /ə ˈspɒt əv/
There were a few spots of rain, so we took an umbrella.
→ Có lấm tấm vài giọt mưa nên chúng tôi mang ô.
Do you fancy a spot of lunch?→ Bạn có muốn ăn chút gì buổi trưa không?
"spots of rain" = mưa lấm tấm; "a spot of" còn nghĩa "một chút" (lunch, trouble, bother) — khẩu ngữ Anh-Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...