Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › a gust of wind

a gust of wind

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một cơn gió giật
UK /ə ˈɡʌst əv ˈwɪnd/ · US /ə ˈɡʌst əv ˈwɪnd/
A sudden gust of wind blew my hat off.
→ Một cơn gió giật bất ngờ thổi bay mũ của tôi.
Đơn vị của wind — luồng gió mạnh, đột ngột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...