Kho từ › Biến danh từ không đếm thành đếm được › a fit of

a fit of

B2 phr. 📁 Biến danh từ không đếm thành đếm được EVU-UI
một cơn (cảm xúc/hành động)
UK /ə ˈfɪt əv/ · US /ə ˈfɪt əv/
In a fit of temper, he slammed the door.
→ Trong một cơn nóng giận, anh ta đóng sầm cửa.
Cơn cảm xúc/hành động ngắn và dữ dội: a fit of temper/anger/laughter/coughing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...